TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

daguet

danh từ giống đực (m)
/da.ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt

daguet nghĩa là hươu mới bói sừng.

Nghĩa của daguet

Danh từ · giống đực

  1. Hươu mới bói sừng.

Dạng từ của daguet

Đi với mạo từ: un daguet · le daguet

Số nhiềudaguets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daguet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brocket (young stag)

Câu hỏi thường gặp

daguet nghĩa là gì?

daguet (danh từ) nghĩa là hươu mới bói sừng.

daguet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daguet (giọng Pháp chuẩn): /da.ɡɛ/.

daguet là giống đực hay giống cái?

daguet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.