dévidage
dévidage nghĩa là Sự tháo (chỉ ở sót chỉ) ra cuộn lại thài cúi; sự tháo (chỉ ở con cúi) ra cuộn lại thành cuộn.
Nghĩa của dévidage
Danh từ · giống đực
- Sự tháo (chỉ ở sót chỉ) ra cuộn lại thài cúi; sự tháo (chỉ ở con cúi) ra cuộn lại thành cuộn.
Dạng từ của dévidage
Đi với mạo từ: un dévidage · le dévidage
| Số nhiều | dévidages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévidage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reeling, unwinding, spooling
Câu hỏi thường gặp
dévidage nghĩa là gì?
dévidage (danh từ) nghĩa là Sự tháo (chỉ ở sót chỉ) ra cuộn lại thài cúi; sự tháo (chỉ ở con cúi) ra cuộn lại thành cuộn.
dévidage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dévidage (giọng Pháp chuẩn): /de.vi.daʒ/.
dévidage là giống đực hay giống cái?
dévidage là danh từ giống đực (dùng với un, le).