TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévaser

/de.va.ze/ giọng máy của trình duyệt

dévaser nghĩa là vét bùn.

Nghĩa của dévaser

Ngoại động từ

  1. Vét bùn.
    • Dévaser un portvét bùn một cảng

Câu hỏi thường gặp

dévaser nghĩa là gì?

dévaser (ngoại động từ) nghĩa là vét bùn.

dévaser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévaser (giọng Pháp chuẩn): /de.va.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.