TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détendeur

danh từ giống đực (m)
/de.tɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

détendeur nghĩa là bộ giảm áp, van giảm áp.

Nghĩa của détendeur

Danh từ · giống đực

  1. Cơ học Bộ giảm áp; van giảm áp.

Dạng từ của détendeur

Đi với mạo từ: un détendeur · le détendeur

Số nhiềudétendeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regulator

Câu hỏi thường gặp

détendeur nghĩa là gì?

détendeur (danh từ) nghĩa là bộ giảm áp, van giảm áp.

détendeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détendeur (giọng Pháp chuẩn): /de.tɑ̃.dœʁ/.

détendeur là giống đực hay giống cái?

détendeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.