détendeur
danh từ giống đực (m)
/de.tɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
détendeur nghĩa là bộ giảm áp, van giảm áp.
Nghĩa của détendeur
Danh từ · giống đực
- Cơ học Bộ giảm áp; van giảm áp.
Dạng từ của détendeur
Đi với mạo từ: un détendeur · le détendeur
| Số nhiều | détendeurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regulator
Câu hỏi thường gặp
détendeur nghĩa là gì?
détendeur (danh từ) nghĩa là bộ giảm áp, van giảm áp.
détendeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détendeur (giọng Pháp chuẩn): /de.tɑ̃.dœʁ/.
détendeur là giống đực hay giống cái?
détendeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).