TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désorption

danh từ giống cái (f)
/de.zɔʁp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désorption nghĩa là sự nhả, sự giải hút.

Nghĩa của désorption

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự nhả, sự giải hút.

Dạng từ của désorption

Đi với mạo từ: une désorption · la désorption

Số nhiềudésorptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desorption

Câu hỏi thường gặp

désorption nghĩa là gì?

désorption (danh từ) nghĩa là sự nhả, sự giải hút.

désorption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désorption (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔʁp.sjɔ̃/.

désorption là giống đực hay giống cái?

désorption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.