désorption
danh từ giống cái (f)
/de.zɔʁp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
désorption nghĩa là sự nhả, sự giải hút.
Nghĩa của désorption
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Sự nhả, sự giải hút.
Dạng từ của désorption
Đi với mạo từ: une désorption · la désorption
| Số nhiều | désorptions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desorption
Câu hỏi thường gặp
désorption nghĩa là gì?
désorption (danh từ) nghĩa là sự nhả, sự giải hút.
désorption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désorption (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔʁp.sjɔ̃/.
désorption là giống đực hay giống cái?
désorption là danh từ giống cái (dùng với une, la).