TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désossement

danh từ giống đực (m)
/dezɔsəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désossement nghĩa là sự rút xương, sự gỡ xương.

Nghĩa của désossement

Danh từ · giống đực

  1. Sự rút xương, sự gỡ xương.
    • Le désossement d'un pouletsự rút xương một con gà

Dạng từ của désossement

Đi với mạo từ: un désossement · le désossement

Câu hỏi thường gặp

désossement nghĩa là gì?

désossement (danh từ) nghĩa là sự rút xương, sự gỡ xương.

désossement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désossement (giọng Pháp chuẩn): /dezɔsəmɑ̃/.

désossement là giống đực hay giống cái?

désossement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.