TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désoccupé

/de.zɔ.ky.pe/ giọng máy của trình duyệt

désoccupé nghĩa là không việc làm, vô công rồi nghề.

Nghĩa của désoccupé

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Không việc làm; vô công rồi nghề.

Câu hỏi thường gặp

désoccupé nghĩa là gì?

désoccupé (tính từ) nghĩa là không việc làm, vô công rồi nghề.

désoccupé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désoccupé (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.ky.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.