Kỹ thuật Sự loại silic (ở nước dùng trong công nghiệp).
Dạng từ của désiliciage
Đi với mạo từ: un désiliciage · le désiliciage
Câu hỏi thường gặp
désiliciage nghĩa là gì?
désiliciage (danh từ) nghĩa là sự loại silic.
désiliciage là giống đực hay giống cái?
désiliciage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.