TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déshuiler

/de.zɥi.le/ giọng máy của trình duyệt

déshuiler nghĩa là loại dầu.

Nghĩa của déshuiler

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Loại dầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déshuiler

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

déshuiler nghĩa là gì?

déshuiler (ngoại động từ) nghĩa là loại dầu.

déshuiler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déshuiler (giọng Pháp chuẩn): /de.zɥi.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.