TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déshérence

danh từ giống cái (f)
/de.ze.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

déshérence nghĩa là tình trạng vô tự.

Nghĩa của déshérence

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng vô tự, tình trạng không người thừa kế.

Dạng từ của déshérence

Đi với mạo từ: une déshérence · la déshérence

Số nhiềudéshérences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escheat

Câu hỏi thường gặp

déshérence nghĩa là gì?

déshérence (danh từ) nghĩa là tình trạng vô tự.

déshérence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déshérence (giọng Pháp chuẩn): /de.ze.ʁɑ̃s/.

déshérence là giống đực hay giống cái?

déshérence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.