TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déshypothéquer

/de.zi.pɔ.te.ke/ giọng máy của trình duyệt

déshypothéquer nghĩa là chuộc về.

Nghĩa của déshypothéquer

Ngoại động từ

  1. Chuộc về (vật đã cầm cố).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déshypothéquer

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

déshypothéquer nghĩa là gì?

déshypothéquer (ngoại động từ) nghĩa là chuộc về.

déshypothéquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déshypothéquer (giọng Pháp chuẩn): /de.zi.pɔ.te.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.