TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désenvaser

giọng máy của trình duyệt

désenvaser nghĩa là vét bùn, nạo bùn, moi ở bùn lên.

Nghĩa của désenvaser

Ngoại động từ

  1. Vét bùn, nạo bùn.
  2. Moi ở bùn lên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désenvaser

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

désenvaser nghĩa là gì?

désenvaser (ngoại động từ) nghĩa là vét bùn, nạo bùn, moi ở bùn lên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.