TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désentraver

/de.zɑ̃t.ʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt

désentraver nghĩa là cởi dây buộc chân.

Nghĩa của désentraver

Ngoại động từ

  1. Cởi dây buộc chân.
    • Désentraver un chevalcởi dây buộc chân ngựa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désentraver

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

désentraver nghĩa là gì?

désentraver (ngoại động từ) nghĩa là cởi dây buộc chân.

désentraver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désentraver (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃t.ʁa.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.