TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désentortiller

/de.zɑ̃.tɔʁ.ti.je/ giọng máy của trình duyệt

désentortiller nghĩa là gỡ rối, gỡ.

Nghĩa của désentortiller

Ngoại động từ

  1. Gỡ rối, gỡ.
    • Désentortiller du filgỡ chỉ
    • Désentortiller un écheveau de lainegỡ một cuộn len

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désentortiller

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

désentortiller nghĩa là gì?

désentortiller (ngoại động từ) nghĩa là gỡ rối, gỡ.

désentortiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désentortiller (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.tɔʁ.ti.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.