TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérouleur

danh từ giống đực (m)
/de.ʁu.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dérouleur nghĩa là bộ cuộn.

Nghĩa của dérouleur

Danh từ · giống đực

  1. Bộ cuộn (trong máy tính điện tử).

Dạng từ của dérouleur

Đi với mạo từ: un dérouleur · le dérouleur

Số nhiềudérouleurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dérouleur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toilet roll holder; paper towel holder, (UK) kitchen roll holder; dispenser

Câu hỏi thường gặp

dérouleur nghĩa là gì?

dérouleur (danh từ) nghĩa là bộ cuộn.

dérouleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérouleur (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁu.lœʁ/.

dérouleur là giống đực hay giống cái?

dérouleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.