dérouleur
danh từ giống đực (m)
/de.ʁu.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dérouleur nghĩa là bộ cuộn.
Nghĩa của dérouleur
Danh từ · giống đực
- Bộ cuộn (trong máy tính điện tử).
Dạng từ của dérouleur
Đi với mạo từ: un dérouleur · le dérouleur
| Số nhiều | dérouleurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dérouleur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toilet roll holder; paper towel holder, (UK) kitchen roll holder; dispenser
Câu hỏi thường gặp
dérouleur nghĩa là gì?
dérouleur (danh từ) nghĩa là bộ cuộn.
dérouleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dérouleur (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁu.lœʁ/.
dérouleur là giống đực hay giống cái?
dérouleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).