TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déraillement

danh từ giống đực (m)
/de.ʁaj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déraillement nghĩa là sự trật bánh, sự trật đường ray.

Nghĩa của déraillement

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt Sự trật bánh, sự trật đường ray.

Dạng từ của déraillement

Đi với mạo từ: un déraillement · le déraillement

Số nhiềudéraillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ derailment

Câu hỏi thường gặp

déraillement nghĩa là gì?

déraillement (danh từ) nghĩa là sự trật bánh, sự trật đường ray.

déraillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déraillement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁaj.mɑ̃/.

déraillement là giống đực hay giống cái?

déraillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.