déraillement
déraillement nghĩa là sự trật bánh, sự trật đường ray.
Nghĩa của déraillement
Danh từ · giống đực
- Đường sắt Sự trật bánh, sự trật đường ray.
Dạng từ của déraillement
Đi với mạo từ: un déraillement · le déraillement
| Số nhiều | déraillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ derailment
Câu hỏi thường gặp
déraillement nghĩa là gì?
déraillement (danh từ) nghĩa là sự trật bánh, sự trật đường ray.
déraillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déraillement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁaj.mɑ̃/.
déraillement là giống đực hay giống cái?
déraillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).