TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérager

giọng máy của trình duyệt

dérager nghĩa là ngớt cơn giận, hết điên tiết.

Nghĩa của dérager

Nội động từ

  1. Ngớt cơn giận, hết điên tiết.
    • Depuis hier il ne dérage pastừ hôm qua hắn vẫn không ngớt cơn giận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dérager

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dérager nghĩa là gì?

dérager (nội động từ) nghĩa là ngớt cơn giận, hết điên tiết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.