TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépressurisation

danh từ giống cái (f)
/de.pʁɛ.sy.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépressurisation nghĩa là sự giải điều áp.

Nghĩa của dépressurisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giải điều áp (buồng lái máy bay...).

Dạng từ của dépressurisation

Đi với mạo từ: une dépressurisation · la dépressurisation

Số nhiềudépressurisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépressurisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depressurization

Câu hỏi thường gặp

dépressurisation nghĩa là gì?

dépressurisation (danh từ) nghĩa là sự giải điều áp.

dépressurisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépressurisation (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁɛ.sy.ʁi.za.sjɔ̃/.

dépressurisation là giống đực hay giống cái?

dépressurisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.