TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pressurisation

danh từ giống cái (f)
/pʁɛ.sy.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pressurisation nghĩa là sự điều áp.

Nghĩa của pressurisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự điều áp (trong máy bay bay cao).

Dạng từ của pressurisation

Đi với mạo từ: une pressurisation · la pressurisation

Số nhiềupressurisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pressurisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pressurization

Câu hỏi thường gặp

pressurisation nghĩa là gì?

pressurisation (danh từ) nghĩa là sự điều áp.

pressurisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pressurisation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.sy.ʁi.za.sjɔ̃/.

pressurisation là giống đực hay giống cái?

pressurisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.