TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépose

danh từ giống cái (f)
/de.poz/ giọng máy của trình duyệt

dépose nghĩa là sự tháo đi.

Nghĩa của dépose

Danh từ · giống cái

  1. Sự tháo đi.
    • La dépose d'une serruresự tháo một ổ khóa đi

Dạng từ của dépose

Đi với mạo từ: une dépose · la dépose

Số nhiềudéposes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The action of removing something such as old windows, pipes, or a carpet.; The action of letting somebody out of a car while the driver stays inside, e.g. la dépose d'un élève à l'école

Câu hỏi thường gặp

dépose nghĩa là gì?

dépose (danh từ) nghĩa là sự tháo đi.

dépose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépose (giọng Pháp chuẩn): /de.poz/.

dépose là giống đực hay giống cái?

dépose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.