dépose
danh từ giống cái (f)
/de.poz/ giọng máy của trình duyệt
dépose nghĩa là sự tháo đi.
Nghĩa của dépose
Danh từ · giống cái
- Sự tháo đi.
- La dépose d'une serruresự tháo một ổ khóa đi
Dạng từ của dépose
Đi với mạo từ: une dépose · la dépose
| Số nhiều | déposes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The action of removing something such as old windows, pipes, or a carpet.; The action of letting somebody out of a car while the driver stays inside, e.g. la dépose d'un élève à l'école
Câu hỏi thường gặp
dépose nghĩa là gì?
dépose (danh từ) nghĩa là sự tháo đi.
dépose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépose (giọng Pháp chuẩn): /de.poz/.
dépose là giống đực hay giống cái?
dépose là danh từ giống cái (dùng với une, la).