déposant
/de.po.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déposant nghĩa là khai, cung khai, gửi tiền, người khai.
Nghĩa của déposant
Tính từ
- Luật học, pháp lý Khai, cung khai.
- Gửi tiền.
Danh từ · cả hai giống
- Luật học, pháp lý Người khai.
- Người gửi tiền.
- Les caisse déposants de la d'épargnengười gửi tiền ở quỹ tiết kiệm
Dạng từ của déposant
| Số nhiều | déposants |
| Giống cái | déposante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depositor; person who makes a deposition
Câu hỏi thường gặp
déposant nghĩa là gì?
déposant (tính từ, danh từ) nghĩa là khai, cung khai, gửi tiền, người khai.
déposant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déposant (giọng Pháp chuẩn): /de.po.zɑ̃/.