TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déposant

/de.po.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déposant nghĩa là khai, cung khai, gửi tiền, người khai.

Nghĩa của déposant

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Khai, cung khai.
  2. Gửi tiền.

Danh từ · cả hai giống

  1. Luật học, pháp lý Người khai.
  2. Người gửi tiền.
    • Les caisse déposants de la d'épargnengười gửi tiền ở quỹ tiết kiệm

Dạng từ của déposant

Số nhiềudéposants
Giống cáidéposante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depositor; person who makes a deposition

Câu hỏi thường gặp

déposant nghĩa là gì?

déposant (tính từ, danh từ) nghĩa là khai, cung khai, gửi tiền, người khai.

déposant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déposant (giọng Pháp chuẩn): /de.po.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.