TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déporté

danh từ cả hai giống
/de.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

déporté nghĩa là người bị đày.

Nghĩa của déporté

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị đày.
  2. Người bị giam ở trại tập trung ngoài nước.

Dạng từ của déporté

Số nhiềudéportés
Giống cáidéportée

Câu hỏi thường gặp

déporté nghĩa là gì?

déporté (danh từ) nghĩa là người bị đày.

déporté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déporté (giọng Pháp chuẩn): /de.pɔʁ.te/.

déporté là giống đực hay giống cái?

déporté là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.