TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépliant

danh từ giống đực (m)
/de.pli.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépliant nghĩa là gập lại trong sách, giở ra được.

Nghĩa của dépliant

Danh từ · giống đực

  1. Phụ trương gập (to hơn khổ sách, gập lại trong sách, khi (xem) phải giở ra).

Tính từ

  1. Giở ra được.
    • Fauteuil dépliant formant canapéghế bành giở ra thành tràng kỷ

Dạng từ của dépliant

Đi với mạo từ: un dépliant · le dépliant

Số nhiềudépliants
Giống cáidépliante /de.pli.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềudépliantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unfolding (able to unfold)
  • Danh từ leaflet; flyer

Câu hỏi thường gặp

dépliant nghĩa là gì?

dépliant (danh từ, tính từ) nghĩa là gập lại trong sách, giở ra được.

dépliant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépliant (giọng Pháp chuẩn): /de.pli.jɑ̃/.

dépliant là giống đực hay giống cái?

dépliant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.