TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déplantoir

danh từ giống đực (m)
/de.plɑ̃.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

déplantoir nghĩa là cái giằm đánh cây.

Nghĩa của déplantoir

Danh từ · giống đực

  1. Cái giằm đánh cây.

Dạng từ của déplantoir

Đi với mạo từ: un déplantoir · le déplantoir

Câu hỏi thường gặp

déplantoir nghĩa là gì?

déplantoir (danh từ) nghĩa là cái giằm đánh cây.

déplantoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déplantoir (giọng Pháp chuẩn): /de.plɑ̃.twaʁ/.

déplantoir là giống đực hay giống cái?

déplantoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.