TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépiquage

danh từ giống đực (m)
/de.pi.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

dépiquage nghĩa là sự đập lúa, sự đạp lúa, sự trục lúa.

Nghĩa của dépiquage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đập lúa, sự đạp lúa, sự trục lúa.

Dạng từ của dépiquage

Đi với mạo từ: un dépiquage · le dépiquage

Câu hỏi thường gặp

dépiquage nghĩa là gì?

dépiquage (danh từ) nghĩa là sự đập lúa, sự đạp lúa, sự trục lúa.

dépiquage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépiquage (giọng Pháp chuẩn): /de.pi.kaʒ/.

dépiquage là giống đực hay giống cái?

dépiquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.