dépilatoire
/de.pi.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
dépilatoire nghĩa là làm rụng lông.
Nghĩa của dépilatoire
Tính từ
- Làm rụng lông.
Danh từ · giống đực
- Thuốc rụng lông.
Dạng từ của dépilatoire
| Số nhiều | dépilatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ depilatory
Câu hỏi thường gặp
dépilatoire nghĩa là gì?
dépilatoire (tính từ, danh từ) nghĩa là làm rụng lông.
dépilatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépilatoire (giọng Pháp chuẩn): /de.pi.la.twaʁ/.