dépilation
danh từ giống cái (f)
/de.pi.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dépilation nghĩa là sự rụng lông.
Nghĩa của dépilation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự rụng lông.
Dạng từ của dépilation
Đi với mạo từ: une dépilation · la dépilation
| Số nhiều | dépilations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depilation
Câu hỏi thường gặp
dépilation nghĩa là gì?
dépilation (danh từ) nghĩa là sự rụng lông.
dépilation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépilation (giọng Pháp chuẩn): /de.pi.la.sjɔ̃/.
dépilation là giống đực hay giống cái?
dépilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).