TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépilage

danh từ giống đực (m)
/depilaʒ/ giọng máy của trình duyệt

dépilage nghĩa là sự cạo lông.

Nghĩa của dépilage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cạo lông (da, để thuộc).

Dạng từ của dépilage

Đi với mạo từ: un dépilage · le dépilage

Câu hỏi thường gặp

dépilage nghĩa là gì?

dépilage (danh từ) nghĩa là sự cạo lông.

dépilage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépilage (giọng Pháp chuẩn): /depilaʒ/.

dépilage là giống đực hay giống cái?

dépilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.