TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépaysement

danh từ giống đực (m)
/de.pɛ.iz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépaysement nghĩa là sự bỡ ngỡ.

Nghĩa của dépaysement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lạ nước lạ cái; sự bỡ ngỡ.

Dạng từ của dépaysement

Đi với mạo từ: un dépaysement · le dépaysement

Số nhiềudépaysements

Họ từ của dépaysement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exile; the feeling of not being at home, in a foreign or different place, whether a good or a bad feeling; change of scenery

Câu hỏi thường gặp

dépaysement nghĩa là gì?

dépaysement (danh từ) nghĩa là sự bỡ ngỡ.

dépaysement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépaysement (giọng Pháp chuẩn): /de.pɛ.iz.mɑ̃/.

dépaysement là giống đực hay giống cái?

dépaysement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.