TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nostalgie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔs.tal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

nostalgie nghĩa là lòng nhớ quê hương.

Nghĩa của nostalgie

Danh từ · giống cái

  1. Lòng nhớ quê hương.
  2. Lòng luyến tiếc não nùng.

Dạng từ của nostalgie

Đi với mạo từ: une nostalgie · la nostalgie

Số nhiềunostalgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nostalgia

Câu hỏi thường gặp

nostalgie nghĩa là gì?

nostalgie (danh từ) nghĩa là lòng nhớ quê hương.

nostalgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nostalgie (giọng Pháp chuẩn): /nɔs.tal.ʒi/.

nostalgie là giống đực hay giống cái?

nostalgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.