nostalgie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔs.tal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
nostalgie nghĩa là lòng nhớ quê hương.
Nghĩa của nostalgie
Danh từ · giống cái
- Lòng nhớ quê hương.
- Lòng luyến tiếc não nùng.
Dạng từ của nostalgie
Đi với mạo từ: une nostalgie · la nostalgie
| Số nhiều | nostalgies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nostalgia
Câu hỏi thường gặp
nostalgie nghĩa là gì?
nostalgie (danh từ) nghĩa là lòng nhớ quê hương.
nostalgie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nostalgie (giọng Pháp chuẩn): /nɔs.tal.ʒi/.
nostalgie là giống đực hay giống cái?
nostalgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).