TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nosologie

danh từ giống cái (f)
/no.zɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

nosologie nghĩa là đặc tính bệnh học.

Nghĩa của nosologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Đặc tính bệnh học.

Dạng từ của nosologie

Đi với mạo từ: une nosologie · la nosologie

Số nhiềunosologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nosology

Câu hỏi thường gặp

nosologie nghĩa là gì?

nosologie (danh từ) nghĩa là đặc tính bệnh học.

nosologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nosologie (giọng Pháp chuẩn): /no.zɔ.lɔ.ʒi/.

nosologie là giống đực hay giống cái?

nosologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.