TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépaysé

giọng máy của trình duyệt

dépaysé nghĩa là lạ nước lạ cái, bỡ ngỡ.

Nghĩa của dépaysé

Tính từ

  1. Lạ nước lạ cái; bỡ ngỡ.
    • Vous avez l'air tout dépayséanh có vẻ bỡ ngỡ lắm

Dạng từ của dépaysé

Số nhiềudépaysés
Giống cáidépaysée
Giống cái số nhiềudépaysées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disorientated

Câu hỏi thường gặp

dépaysé nghĩa là gì?

dépaysé (tính từ) nghĩa là lạ nước lạ cái, bỡ ngỡ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.