dénigrant
/de.ni.ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dénigrant nghĩa là bôi nhọ, gièm pha.
Nghĩa của dénigrant
Tính từ
- Bôi nhọ; gièm pha, chê bai.
Dạng từ của dénigrant
| Số nhiều | dénigrants |
| Giống cái | dénigrante /de.ni.ɡʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | dénigrantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénigrant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ denigrating
Câu hỏi thường gặp
dénigrant nghĩa là gì?
dénigrant (tính từ) nghĩa là bôi nhọ, gièm pha.
dénigrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénigrant (giọng Pháp chuẩn): /de.ni.ɡʁɑ̃/.