dénationalisation
dénationalisation nghĩa là Sự thôi quốc hữu hóa, sự bãi bỏ quốc hữu hóa.
Nghĩa của dénationalisation
Danh từ · giống cái
- Sự thôi quốc hữu hóa, sự bãi bỏ quốc hữu hóa.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự mất tính chất dân tộc.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự bỏ quốc tịch.
Dạng từ của dénationalisation
Đi với mạo từ: une dénationalisation · la dénationalisation
| Số nhiều | dénationalisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénationalisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denationalization
Câu hỏi thường gặp
dénationalisation nghĩa là gì?
dénationalisation (danh từ) nghĩa là Sự thôi quốc hữu hóa, sự bãi bỏ quốc hữu hóa.
dénationalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénationalisation (giọng Pháp chuẩn): /de.na.sjɔ.na.li.za.sjɔ̃/.
dénationalisation là giống đực hay giống cái?
dénationalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).