TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénationalisation

danh từ giống cái (f)
/de.na.sjɔ.na.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dénationalisation nghĩa là Sự thôi quốc hữu hóa, sự bãi bỏ quốc hữu hóa.

Nghĩa của dénationalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thôi quốc hữu hóa, sự bãi bỏ quốc hữu hóa.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự mất tính chất dân tộc.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự bỏ quốc tịch.

Dạng từ của dénationalisation

Đi với mạo từ: une dénationalisation · la dénationalisation

Số nhiềudénationalisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénationalisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denationalization

Câu hỏi thường gặp

dénationalisation nghĩa là gì?

dénationalisation (danh từ) nghĩa là Sự thôi quốc hữu hóa, sự bãi bỏ quốc hữu hóa.

dénationalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénationalisation (giọng Pháp chuẩn): /de.na.sjɔ.na.li.za.sjɔ̃/.

dénationalisation là giống đực hay giống cái?

dénationalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.