TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nationalisation

danh từ giống cái (f)
/na.sjɔ.na.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

nationalisation nghĩa là sự quốc hữu hóa.

Nghĩa của nationalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự quốc hữu hóa.

Dạng từ của nationalisation

Đi với mạo từ: une nationalisation · la nationalisation

Số nhiềunationalisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nationalisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nationalization

Câu hỏi thường gặp

nationalisation nghĩa là gì?

nationalisation (danh từ) nghĩa là sự quốc hữu hóa.

nationalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nationalisation (giọng Pháp chuẩn): /na.sjɔ.na.li.za.sjɔ̃/.

nationalisation là giống đực hay giống cái?

nationalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.