TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénatalité

danh từ giống cái (f)
/de.na.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

dénatalité nghĩa là sự giảm sinh đẻ.

Nghĩa của dénatalité

Danh từ · giống cái

  1. Sự giảm sinh đẻ, sự sụt tỷ lệ sinh đẻ (trong một nước).

Dạng từ của dénatalité

Đi với mạo từ: une dénatalité · la dénatalité

Số nhiềudénatalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decline in the birth rate

Câu hỏi thường gặp

dénatalité nghĩa là gì?

dénatalité (danh từ) nghĩa là sự giảm sinh đẻ.

dénatalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénatalité (giọng Pháp chuẩn): /de.na.ta.li.te/.

dénatalité là giống đực hay giống cái?

dénatalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.