dénatalité
danh từ giống cái (f)
/de.na.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt
dénatalité nghĩa là sự giảm sinh đẻ.
Nghĩa của dénatalité
Danh từ · giống cái
- Sự giảm sinh đẻ, sự sụt tỷ lệ sinh đẻ (trong một nước).
Dạng từ của dénatalité
Đi với mạo từ: une dénatalité · la dénatalité
| Số nhiều | dénatalités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decline in the birth rate
Câu hỏi thường gặp
dénatalité nghĩa là gì?
dénatalité (danh từ) nghĩa là sự giảm sinh đẻ.
dénatalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénatalité (giọng Pháp chuẩn): /de.na.ta.li.te/.
dénatalité là giống đực hay giống cái?
dénatalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).