dénébuler
giọng máy của trình duyệt
dénébuler nghĩa là phá sương mù.
Nghĩa của dénébuler
Ngoại động từ
- Phá sương mù (trên sân bay).
Câu hỏi thường gặp
dénébuler nghĩa là gì?
dénébuler (ngoại động từ) nghĩa là phá sương mù.
dénébuler nghĩa là phá sương mù.
dénébuler (ngoại động từ) nghĩa là phá sương mù.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.