TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démonté

/de.mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

démonté nghĩa là tháo rời, ngã ngựa.

Nghĩa của démonté

Tính từ

  1. Tháo rời.
  2. Ngã ngựa.
  3. Mer démontée biển động dữ dội.

Dạng từ của démonté

Số nhiềudémontés
Giống cáidémontée
Giống cái số nhiềudémontées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démonté

Trái nghĩa

Câu ví dụ với démonté

  • L'enfant a démonté la radio. Thắng bé tháo cái đài ra từng phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4852344

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

démonté nghĩa là gì?

démonté (tính từ) nghĩa là tháo rời, ngã ngựa.

démonté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démonté (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.