TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démonétisation

danh từ giống cái (f)
/de.mɔ.ne.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démonétisation nghĩa là Sự thu lại tiền tệ.

Nghĩa của démonétisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thu lại tiền tệ.
    • La démonétisation des anciennes piècessự thu lại các đồng tiền cũ
  2. Sự mất uy tín.
    • La démonétisation d'un chef de partisự mất uy tín của một lãnh tụ đảng phái

Dạng từ của démonétisation

Đi với mạo từ: une démonétisation · la démonétisation

Số nhiềudémonétisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demonetization

Câu hỏi thường gặp

démonétisation nghĩa là gì?

démonétisation (danh từ) nghĩa là Sự thu lại tiền tệ.

démonétisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démonétisation (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.ne.ti.za.sjɔ̃/.

démonétisation là giống đực hay giống cái?

démonétisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.