démonétisation
démonétisation nghĩa là Sự thu lại tiền tệ.
Nghĩa của démonétisation
Danh từ · giống cái
- Sự thu lại tiền tệ.
- La démonétisation des anciennes piècessự thu lại các đồng tiền cũ
- Sự mất uy tín.
- La démonétisation d'un chef de partisự mất uy tín của một lãnh tụ đảng phái
Dạng từ của démonétisation
Đi với mạo từ: une démonétisation · la démonétisation
| Số nhiều | démonétisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demonetization
Câu hỏi thường gặp
démonétisation nghĩa là gì?
démonétisation (danh từ) nghĩa là Sự thu lại tiền tệ.
démonétisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démonétisation (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.ne.ti.za.sjɔ̃/.
démonétisation là giống đực hay giống cái?
démonétisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).