TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démodulation

danh từ giống cái (f)
/de.mɔ.dy.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démodulation nghĩa là sự giải điều.

Nghĩa của démodulation

Danh từ · giống cái

  1. Rađiô Sự giải điều.

Dạng từ của démodulation

Đi với mạo từ: une démodulation · la démodulation

Số nhiềudémodulations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démodulation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demodulation

Câu hỏi thường gặp

démodulation nghĩa là gì?

démodulation (danh từ) nghĩa là sự giải điều.

démodulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démodulation (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.dy.la.sjɔ̃/.

démodulation là giống đực hay giống cái?

démodulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.