démasclage nghĩa là Sự bóc lớp bần ngoài (ở cây sồi bần).
Nghĩa của démasclage
Danh từ · giống đực
Sự bóc lớp bần ngoài (ở cây sồi bần).
Dạng từ của démasclage
Đi với mạo từ: un démasclage · le démasclage
Câu hỏi thường gặp
démasclage nghĩa là gì?
démasclage (danh từ) nghĩa là Sự bóc lớp bần ngoài (ở cây sồi bần).
démasclage là giống đực hay giống cái?
démasclage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.