TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démascler

/demaskle/ giọng máy của trình duyệt

démascler nghĩa là bóc lớp bần ngoài.

Nghĩa của démascler

Ngoại động từ

  1. Bóc lớp bần ngoài (ở cây sồi bần).

Câu hỏi thường gặp

démascler nghĩa là gì?

démascler (ngoại động từ) nghĩa là bóc lớp bần ngoài.

démascler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démascler (giọng Pháp chuẩn): /demaskle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.