démarreur
danh từ giống đực (m)
/de.ma.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
démarreur nghĩa là bộ khởi động.
Nghĩa của démarreur
Danh từ · giống đực
- Cơ học Bộ khởi động.
Dạng từ của démarreur
Đi với mạo từ: un démarreur · le démarreur
| Số nhiều | démarreurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ starter motor
Câu hỏi thường gặp
démarreur nghĩa là gì?
démarreur (danh từ) nghĩa là bộ khởi động.
démarreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démarreur (giọng Pháp chuẩn): /de.ma.ʁœʁ/.
démarreur là giống đực hay giống cái?
démarreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).