TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démarreur

danh từ giống đực (m)
/de.ma.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

démarreur nghĩa là bộ khởi động.

Nghĩa của démarreur

Danh từ · giống đực

  1. Cơ học Bộ khởi động.

Dạng từ của démarreur

Đi với mạo từ: un démarreur · le démarreur

Số nhiềudémarreurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starter motor

Câu hỏi thường gặp

démarreur nghĩa là gì?

démarreur (danh từ) nghĩa là bộ khởi động.

démarreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démarreur (giọng Pháp chuẩn): /de.ma.ʁœʁ/.

démarreur là giống đực hay giống cái?

démarreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.