Âm nhạc Sự rời cần đàn (để đưa tay xuống ấn những nốt cao hơn).
Dạng từ của démanché
Đi với mạo từ: un démanché · le démanché
Câu hỏi thường gặp
démanché nghĩa là gì?
démanché (danh từ) nghĩa là sự rời cần đàn.
démanché là giống đực hay giống cái?
démanché là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.