démacler
giọng máy của trình duyệt
démacler nghĩa là quấy.
Nghĩa của démacler
Ngoại động từ
- Quấy (thủy tinh nóng chảy trong lò).
Câu hỏi thường gặp
démacler nghĩa là gì?
démacler (ngoại động từ) nghĩa là quấy.
démacler nghĩa là quấy.
démacler (ngoại động từ) nghĩa là quấy.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.