TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démêlement

danh từ giống đực (m)
/demɛlmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

démêlement nghĩa là Như démêlage I, 2.

Nghĩa của démêlement

Danh từ · giống đực

  1. Như démêlage I, 2.

Dạng từ của démêlement

Đi với mạo từ: un démêlement · le démêlement

Câu hỏi thường gặp

démêlement nghĩa là gì?

démêlement (danh từ) nghĩa là Như démêlage I, 2.

démêlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démêlement (giọng Pháp chuẩn): /demɛlmɑ̃/.

démêlement là giống đực hay giống cái?

démêlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.