déménageur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.me.na.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
déménageur nghĩa là người dọn nhà thuê.
Nghĩa của déménageur
Danh từ · giống đực
- Người dọn nhà thuê.
Dạng từ của déménageur
Đi với mạo từ: un déménageur · le déménageur
| Số nhiều | déménageurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mover, house mover (person employed to help people move their possessions from one residence to another)
Câu hỏi thường gặp
déménageur nghĩa là gì?
déménageur (danh từ) nghĩa là người dọn nhà thuê.
déménageur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déménageur (giọng Pháp chuẩn): /de.me.na.ʒœʁ/.
déménageur là giống đực hay giống cái?
déménageur là danh từ giống đực (dùng với un, le).