TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déménageur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.me.na.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

déménageur nghĩa là người dọn nhà thuê.

Nghĩa của déménageur

Danh từ · giống đực

  1. Người dọn nhà thuê.

Dạng từ của déménageur

Đi với mạo từ: un déménageur · le déménageur

Số nhiềudéménageurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mover, house mover (person employed to help people move their possessions from one residence to another)

Câu hỏi thường gặp

déménageur nghĩa là gì?

déménageur (danh từ) nghĩa là người dọn nhà thuê.

déménageur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déménageur (giọng Pháp chuẩn): /de.me.na.ʒœʁ/.

déménageur là giống đực hay giống cái?

déménageur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.