TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démâtage

danh từ giống đực (m)
/de.ma.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

démâtage nghĩa là sự bỏ cột buồm.

Nghĩa của démâtage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Sự bỏ cột buồm.
  2. Hàng hải Sự mất cột buồm.

Dạng từ của démâtage

Đi với mạo từ: un démâtage · le démâtage

Số nhiềudémâtages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unmasting, demasting, dismasting

Câu hỏi thường gặp

démâtage nghĩa là gì?

démâtage (danh từ) nghĩa là sự bỏ cột buồm.

démâtage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démâtage (giọng Pháp chuẩn): /de.ma.taʒ/.

démâtage là giống đực hay giống cái?

démâtage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.