démâtage
danh từ giống đực (m)
/de.ma.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
démâtage nghĩa là sự bỏ cột buồm.
Nghĩa của démâtage
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Sự bỏ cột buồm.
- Hàng hải Sự mất cột buồm.
Dạng từ của démâtage
Đi với mạo từ: un démâtage · le démâtage
| Số nhiều | démâtages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unmasting, demasting, dismasting
Câu hỏi thường gặp
démâtage nghĩa là gì?
démâtage (danh từ) nghĩa là sự bỏ cột buồm.
démâtage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démâtage (giọng Pháp chuẩn): /de.ma.taʒ/.
démâtage là giống đực hay giống cái?
démâtage là danh từ giống đực (dùng với un, le).