TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déification

danh từ giống cái (f)
/de.i.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déification nghĩa là sự thần hóa, sự thánh hóa, sự thần thánh hóa.

Nghĩa của déification

Danh từ · giống cái

  1. Sự thần hóa, sự thánh hóa.
  2. Nghĩa bóng Sự thần thánh hóa.

Dạng từ của déification

Đi với mạo từ: une déification · la déification

Số nhiềudéifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deification

Câu hỏi thường gặp

déification nghĩa là gì?

déification (danh từ) nghĩa là sự thần hóa, sự thánh hóa, sự thần thánh hóa.

déification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déification (giọng Pháp chuẩn): /de.i.fi.ka.sjɔ̃/.

déification là giống đực hay giống cái?

déification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.