TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déictique

/de.ik.tik/ giọng máy của trình duyệt

déictique nghĩa là để chỉ rõ.

Nghĩa của déictique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Để chỉ rõ.

Dạng từ của déictique

Số nhiềudéictiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deictic

Câu hỏi thường gặp

déictique nghĩa là gì?

déictique (tính từ) nghĩa là để chỉ rõ.

déictique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déictique (giọng Pháp chuẩn): /de.ik.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.